out of the blue

out of the blue

Her friend called her out of the blue to share the good news.

Định nghĩa

Thành ngữ (idiom): - Bất ngờ, đột ngột, không báo trước: "out of the blue" mô tả một sự việc xảy ra một cách hoàn toàn bất ngờ, không dấu hiệu hoặc sự chuẩn bị nào từ trước.

dụ sử dụng
  • (Anh trai ấy xuất hiện tại đám cưới một cách bất ngờ.)
  • (Tôi nhận được lời mời làm việc bất ngờ vào hôm qua.)
  • (Tin tức về việc từ chức của anh ấy đến thật đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a bolt out of the blue": nhấn mạnh sự bất ngờ hơn nữa, như một tia chớp giữa trời quang.

    • The announcement was like a bolt out of the blue for everyone. (Thông báo đó như một tia chớp giữa trời quang đối với mọi người.)
  • "Out of a clear blue sky": biến thể tương tự, mang nghĩa hoàn toàn bất ngờ.

    • He asked me to marry him out of a clear blue sky. (Anh ấy cầu hôn tôi một cách hoàn toàn bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue (danh từ): bầu trời xanh; trong thành ngữ này, "blue" tượng trưng cho bầu trời quang đãng, không mây báo hiệu mưa bão.
  • Out of (giới từ): từ ngoài, từ bên ngoài; kết hợp với "blue" tạo nên hình ảnh "từ ngoài bầu trời xanh" (không báo hiệu).
Từ đồng nghĩa
  • Unexpectedly: một cách bất ngờ.
  • Suddenly: đột ngột.
  • Without warning: không cảnh báo.
  • Out of nowhere: từ hư không, bất ngờ xuất hiện.
    • She appeared out of nowhere. ( ấy xuất hiện từ hư không.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the woodwork: xuất hiện bất ngờ từ nơi ẩn nấp (thường chỉ người hoặc vấn đề).

    • Old friends came out of the woodwork after he became famous. (Những người bạn cũ bất ngờ xuất hiện sau khi anh ấy nổi tiếng.)
  • Out of left field: hoàn toàn bất ngờ, khác thường (thường dùng trong thể thao hoặc cuộc trò chuyện).

    • His comment came out of left field. (Lời bình luận của anh ấy đến hoàn toàn bất ngờ.)